Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beeswax

/'bi:zwæks/ phổ biến #22331

“beeswaxes” là ngôi 3 số ít của beeswax — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sáp tự nhiên do ong sản xuất danh từ

“She bought some beeswax to make candles.”Cô ấy đã mua sáp ong để làm nến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beeswax

/'bi:zwæks/

danh từ

  • sáp ong ((cũng) wax)

ngoại động từ

  • đánh sáp (sàn nhà...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a yellow to brown wax secreted by honeybees to build honeycombs v. cover with beeswax

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...