beetroot
/'bi:tru:t/ Collins ★ phổ biến #43683
“beetroots” là số nhiều của beetroot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
củ dền
danh từ
“Beetroot can be used in salads and has a sweet taste.”Củ dền có thể dùng trong salad và có vị ngọt.
Biến thể từ
beetroots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beetroot
//
* danh từ- củ cải đường
Định nghĩa tiếng Anh
n. beet having a massively swollen red root; widely grown for human consumption