Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beetroot

/'bi:tru:t/ Collins ★ phổ biến #43683

“beetroots” là số nhiều của beetroot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

củ dền danh từ

“Beetroot can be used in salads and has a sweet taste.”Củ dền có thể dùng trong salad và có vị ngọt.

Biến thể từ beetroots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beetroot

//

* danh từ
  • củ cải đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. beet having a massively swollen red root; widely grown for human consumption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...