Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beet

/bi:t/ GRECollins ★ phổ biến #9427

“beets” là số nhiều của beet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Củ cải đường danh từ

“Beets are sweet and can be used in salads.”Củ cải đường ngọt và có thể dùng trong món salad.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beet

/bi:t/

danh từ

  • (thực vật học) cây củ cải đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. biennial Eurasian plant usually having a swollen edible root; widely cultivated as a food crop n. round red root vegetable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...