befoul
/bi'faul/ phổ biến #44451
“befouling” là hiện tại phân từ của befoul — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
befouled quá khứ
befouling hiện tại phân từ
befouls ngôi 3 số ít
befouled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
befoul
/bi'faul/
ngoại động từ
- làm nhơ bẩn, làm nhơ nhuốc (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh
v spot, stain, or pollute