befriend
/bi'frend/ Collins ★ phổ biến #11793
“befriended” là quá khứ của befriend — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
befriended quá khứ
befriended quá khứ phân từ
befriending hiện tại phân từ
befriends ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
befriend
/bi'frend/
ngoại động từ
- đối xử tốt, đối xử như bạn; giúp đỡ
Định nghĩa tiếng Anh
v. become friends with