Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45450

begetter

/bi'getə/

danh từ

  • người gây ra, người sinh ra
  • điều gây ra, điều sinh ra
Biến thể từ begetters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a male parent (also used as a term of address to your father)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...