Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

begetter

/bi'getə/ phổ biến #45450

“begetters” là số nhiều của begetter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ begetters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

begetter

/bi'getə/

danh từ

  • người gây ra, người sinh ra
  • điều gây ra, điều sinh ra
Định nghĩa tiếng Anh

n a male parent (also used as a term of address to your father)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...