Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beggar

/'begə/ Collins ★ phổ biến #11674

“beggaring” là hiện tại phân từ của beggar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beggar

/'begə/

danh từ

  • người ăn mày, người ăn xin
  • (thông tục) gã, thằng, thằng cha
    • you little beggar!: a, thằng ranh con

thành ngữ

  1. beggars must (should) be no choosers
    • ăn mày còn đòi xôi gấc
  2. to know something as well as a beggar knows his bag
    • (xem) know

ngoại động từ

  • làm nghèo đi, làm khánh kiệt
  • (nghĩa bóng) vượt xa; làm cho thành bất lực

thành ngữ

  1. to beggar description
    • (xem) description
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pauper who lives by begging v. be beyond the resources of v. reduce to beggary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...