Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

begone

/bi'gɔn/

thán từ

  • đi!, xéo!, cút!
Định nghĩa tiếng Anh

interj. Go away; depart; get you gone.\np. p. Surrounded; furnished; beset; environed (as in\n woe-begone).

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...