Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“begonias” là số nhiều của begonia — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25641

begonia

/bi'gounjə/

danh từ

  • (thực vật học) cây thu hải đường
Biến thể từ begonias số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous plants of the genus Begonia grown for their attractive glossy asymmetrical leaves and colorful flowers in usually terminal cymes or racemes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...