Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

begonia

/bi'gounjə/ phổ biến #25641

“begonias” là số nhiều của begonia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ begonias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

begonia

/bi'gounjə/

danh từ

  • (thực vật học) cây thu hải đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous plants of the genus Begonia grown for their attractive glossy asymmetrical leaves and colorful flowers in usually terminal cymes or racemes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...