Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #20345

begrudge

/bi'grʌdʤ/

ngoại động từ

  • ghen tị
  • bất đắc dĩ phải, miễn cưỡng phải (làm cái gì, cho cái gì)
    • to begrudge doing something: bất đắc dĩ phải làm cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. wish ill or allow unwillingly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...