Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

begrudge

/bi'grʌdʤ/ TOEFLGRE phổ biến #20345

“begrudging” là hiện tại phân từ của begrudge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

miễn cưỡng cho, cay cú khi ai đó có được gì động từ

“He begrudges every minute spent on administrative tasks.”Anh ấy miễn cưỡng với từng phút dành cho công việc hành chính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

begrudge

/bi'grʌdʤ/

ngoại động từ

  • ghen tị
  • bất đắc dĩ phải, miễn cưỡng phải (làm cái gì, cho cái gì)
    • to begrudge doing something: bất đắc dĩ phải làm cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. wish ill or allow unwillingly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...