begrudge
/bi'grʌdʤ/ TOEFLGRE phổ biến #20345
“begrudging” là hiện tại phân từ của begrudge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
miễn cưỡng cho, cay cú khi ai đó có được gì
động từ
“He begrudges every minute spent on administrative tasks.”Anh ấy miễn cưỡng với từng phút dành cho công việc hành chính.
Biến thể từ
begrudged quá khứ
begrudges ngôi 3 số ít
begrudging hiện tại phân từ
begrudged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
begrudge
/bi'grʌdʤ/
ngoại động từ
- ghen tị
- bất đắc dĩ phải, miễn cưỡng phải (làm cái gì, cho cái gì)
- to begrudge doing something: bất đắc dĩ phải làm cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. wish ill or allow unwillingly