Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beguiling

/bi'gailiŋ/ phổ biến #20648
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beguiling

//

* tính từ
  • lý thú, hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

s. misleading by means of pleasant or alluring methods

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...