beguiling
/bi'gailiŋ/ phổ biến #20648
Biến thể từ
beguiling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beguiling
//
* tính từ- lý thú, hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
s. misleading by means of pleasant or alluring methods