Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

behaviour

/bi'heivjə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #10352

“behaviours” là số nhiều của behaviour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hành vi danh từ

“His behaviour in class is very good.”Hành vi của anh ấy trong lớp rất tốt.

Biến thể từ behaviours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

behaviour

/bi'heivjə/

danh từ

  • thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức
    • good behaviour: tư cách đạo đức tốt
  • cách chạy (máy móc); tác động (chất...)

thành ngữ

  1. to be one's good (best) behaviour
    • gắng có thái độ tốt, gắng đối xử tốt; hết sức thận trọng giữ gìn trong cách đối xử sao cho đúng đắn
  2. to put someone on his best behaviour
    • tạo điều kiện cho ai có thể tu tỉnh lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the action or reaction of something (as a machine or substance) under specified circumstances n (behavioral attributes) the way a person behaves toward other people n (psychology) the aggregate of the responses or reactions or movements made by an organism in any situation n manner of acting or controlling yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...