Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beheld

/bi'hould/

(bất qui tắc) ngoại động từ beheld

/bi'held/
  • nhìn ngắm
  • thấy, trông thấy

thán từ

  • chú ý!, để ý!
Định nghĩa tiếng Anh

v see with attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...