Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

behest

/bi'hest/ phổ biến #17210

“behests” là số nhiều của behest — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ behests số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

behest

/bi'hest/

danh từ

  • (thơ ca) chỉ thị, mệnh lệnh ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) hest)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an authoritative command or request

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...