Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #421

behind

/bi'haind/

phó từ

  • sau, ở đằng sau
    • to stay behind: ở lại đằng sau
    • to fall behind: rớt lại đằng sau
    • to look behind: nhìn lại đằng sau
  • chậm, trễ
    • to be behind with (in) one's work: chậm trễ trong công việc
    • to be behind with (in) one's payments: thanh toán chậm

giới từ

  • sau, ở đằng sau
    • behind the door: đằng sau cửa
    • to do something behind someone's back: làm cái gì sau lưng ai
    • behind the scenes: (nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
    • behind time: chậm giờ, muộn, trễ
  • kém
    • he is behind other boys of his class: nó kém những trẻ khác cùng lớp

thành ngữ

  1. behind the times
    • cũ rích, cổ lỗ
  2. to go behind someone's words
    • tìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai

danh từ

  • (thông tục) mông đít
Đồng nghĩa at the back ofin back of
Trái nghĩa in front ofahead of
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the lower score or lagging position in a contest\nr. in or to or toward the rear\nr. remaining in a place or condition that has been left or departed from\nr. of timepieces

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...