Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

behoof

/bi'hu:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

behoof

/bi'hu:f/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) on (for, to) someone's vì lợi ích của ai, cho ai sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Advantage; profit; benefit; interest; use.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...