behoof
/bi'hu:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
behoof
/bi'hu:f/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) on (for, to) someone's vì lợi ích của ai, cho ai sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. Advantage; profit; benefit; interest; use.