Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belated

/bi'leitid/ GRECollins ★ phổ biến #17806
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belated

/bi'leitid/

tính từ

  • đến muộn, đến chậm
  • bị tối bất chợt (khách đi đường...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. after the expected or usual time; delayed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...