Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belaud

/bi'lɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belaud

/bi'lɔ:d/

ngoại động từ

  • hết lời ca ngợi, hết lời tán dương
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To laud or praise greatly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...