Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belay

/bi'lei/ phổ biến #35596

“belayed” là quá khứ của belay — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belay

/bi'lei/

(bất qui tắc) ngoại động từ belayed, belaid

  • cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) lại
    • belaying pin: cọc (để) cắm thuyền

thán từ

  • (hàng hải) (từ lóng) đứng lại!; được rồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. something to which a mountain climber's rope can be secured v. turn a rope round an object or person in order to secure it or him v. fasten a boat to a bitt, pin, or cleat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...