Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“beldames” là số nhiều của beldame — đang hiển thị từ gốc:

beldame

/'beldəm/

danh từ

  • mụ phù thuỷ già, mụ đồng gia
  • con mụ đanh đá, con nặc nô
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bà
Biến thể từ beldames số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an ugly evil-looking old woman\nn a woman of advanced age

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...