Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“beleaguered” là quá khứ phân từ của beleaguer — đang hiển thị từ gốc:
GRE

beleaguer

/bi'li:gə/

ngoại động từ

  • vây, bao vây
Định nghĩa tiếng Anh

v annoy persistently\nv surround so as to force to give up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...