believably
phổ biến #40253
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
believably
//
* phó từ- đáng tin
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a believable manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a believable manner
Đang tải...