belittling
/bɪˈlɪtlɪŋ/ phổ biến #43270
Biến thể từ
belittling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
belittling
//
* tính từ- làm giảm uy tín, làm giảm giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of belittling s. tending to diminish or disparage