Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belittling

/bɪˈlɪtlɪŋ/ phổ biến #43270
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belittling

//

* tính từ
  • làm giảm uy tín, làm giảm giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of belittling s. tending to diminish or disparage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...