Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bell-bottoms

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bell-bottoms

//

* danh từ
  • quần ống loe
Định nghĩa tiếng Anh

plural of bell-bottom s (of trousers) having legs that flare at the bottom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...