belles-lettres
/'bel'letr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
belles-lettres
/'bel'letr/
danh từ số nhiều
- văn chương
Định nghĩa tiếng Anh
n. creative writing valued for esthetic content
Từ điển Anh–Việt
111.882 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. creative writing valued for esthetic content
Đang tải...