Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belly-band

/'beli,bænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belly-band

/'beli,bænd/

danh từ

  • đai buộc bụng (ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...