Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belly-dancer

/'belidɑ:ns; -dæns/

“belly-dancers” là số nhiều của belly-dancer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ belly-dancers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belly-dancer

//

* danh từ
  • người múa bụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...