Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belly-flop

/'beli:fl'ɒp/

“belly-flopped” là quá khứ của belly-flop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belly-flop

//

* danh từ
  • cú nhảy xuống nước một cách vụng về, bụng đập lên mặt nước gần như nằm ngang
Định nghĩa tiếng Anh

v dive so that one hits the water with one's belly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...