Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

belly-laugh

//

* danh từ
  • tiếng cười to
Biến thể từ belly-laughs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...