Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belly-laugh

/'belilɑ:f/

“belly-laughs” là số nhiều của belly-laugh — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ belly-laughs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belly-laugh

//

* danh từ
  • tiếng cười to
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...