Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belly-worship

/'beli,wə:ʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belly-worship

/'beli,wə:ʃip/

danh từ

  • sự tham ăn, sự thờ thần khẩu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...