bellyful
/'beliful/ phổ biến #40210
Biến thể từ
bellyfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bellyful
/'beliful/
danh từ
- bụng (đầy)
- sự chán ngấy
- to have one's bellyful of...: chán ngấy...
Định nghĩa tiếng Anh
n. an undesirable overabundance