Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bellyful

/'beliful/ phổ biến #40210

“bellyfuls” là số nhiều của bellyful — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bellyfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bellyful

/'beliful/

danh từ

  • bụng (đầy)
  • sự chán ngấy
    • to have one's bellyful of...: chán ngấy...
Định nghĩa tiếng Anh

n. an undesirable overabundance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...