Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9215

belongings

/bi'lɔɳiɳz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • của cải; đồ dùng; đồ đạc, hành lý (của ai)
  • bà con họ hàng (của ai)
  • những cái đó liên quan (tới một vấn đề gì)
Biến thể từ belongings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n something owned; any tangible or intangible possession that is owned by someone; \nn happiness felt in a secure relationship\nv be owned by; be in the possession of\nv be suitable or acceptable\nv be in the right place or situation\nv be rightly classified in a class or category\nv be a member, adherent, inhabitant, etc. (of a group, organization, or place)\nv be a part or adjunct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...