belting
/'beltiŋ/
“beltings” là số nhiều của belting — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
beltings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
belting
//
* danh từ- trận đòn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the material of which belts are made