Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belting

/'beltiŋ/

“beltings” là số nhiều của belting — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ beltings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belting

//

* danh từ
  • trận đòn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the material of which belts are made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...