belie
/bi'lai/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14713
“belying” là hiện tại phân từ của belie — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
che giấu, làm cho sai lệch, chứng tỏ điều ngược lại
động từ
“His smile belied his true feelings.”Nụ cười của anh che giấu cảm xúc thật.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
belie
/bi'lai/
ngoại động từ
- gây một ấn tượng sai lầm; làm cho nhầm
- his manners belie his true character: thái độ cử chỉ của anh ta làm cho người ta có một ấn tượng sai lầm về tính tình thực của anh
- không làm đúng với (lời hứa...), không giữ (lời hứa)
- to belie one's promise: không giữ lời hứa
- nói ngược lại, làm trái lai; chứng tỏ là sai
- acts belie words: lời nói và việc làm trái nhau, lời nói và việc làm không đi đôi với nhau
- không thực hiện được (hy vọng...)
Định nghĩa tiếng Anh
v be in contradiction with v represent falsely