bemire
/bi'maiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bemire
/bi'maiə/
động từ
- bôi bùn; vấy bùn
- bị sa lầy
Định nghĩa tiếng Anh
v make soiled, filthy, or dirty
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v make soiled, filthy, or dirty
Đang tải...