bemire
/bi'maiə/
“bemired” là quá khứ của bemire — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bemire
/bi'maiə/
động từ
- bôi bùn; vấy bùn
- bị sa lầy
Định nghĩa tiếng Anh
v make soiled, filthy, or dirty