bemoan
/bi'moun/ Collins ★ phổ biến #15143
“bemoaned” là quá khứ của bemoan — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bemoaning hiện tại phân từ
bemoaned quá khứ
bemoans ngôi 3 số ít
bemoaned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bemoan
/bi'moun/
ngoại động từ
- than khóc, nhớ tiếc (ai, cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh
v regret strongly