bemuse
“bemusing” là hiện tại phân từ của bemuse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bemuse
/bi'mju:z/
ngoại động từ
- làm sửng sốt, làm kinh ngạc; làm điếng người
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to be confused emotionally
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“bemusing” là hiện tại phân từ của bemuse — đang hiển thị từ gốc:
v cause to be confused emotionally
Đang tải...