Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bend over

cụm từ

  • cúi người xuống (thường để nhặt đồ hoặc làm việc gì đó)
    • bend over to pick something up: cúi xuống nhặt thứ gì đó
    • bend over backwards: cố gắng hết sức, làm mọi cách
Đồng nghĩa lean overstoopbow
Trái nghĩa straighten up
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...