bend over
Nghĩa thường dùng
cúi người xuống (thường để nhặt đồ hoặc làm việc gì đó)
cụm từ
“He bent over to tie his shoelaces.”Anh ấy cúi xuống để buộc dây giày.
Trái nghĩa
straighten up
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- cúi người xuống (thường để nhặt đồ hoặc làm việc gì đó)
- bend over to pick something up: cúi xuống nhặt thứ gì đó
- bend over backwards: cố gắng hết sức, làm mọi cách