bendy
/'bendi/
“bendiest” là so sánh nhất của bendy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bendiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bendy
//
* tính từ- (nói về đường sá) quanh co khúc khủyu
- mềm dẻo, dễ uốn
Định nghĩa tiếng Anh
a. Divided into an even number of bends; -- said of a shield or its charge.