Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bendy

/'bendi/

“bendiest” là so sánh nhất của bendy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bendiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bendy

//

* tính từ
  • (nói về đường sá) quanh co khúc khủyu
  • mềm dẻo, dễ uốn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Divided into an even number of bends; -- said of a shield or its charge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...