Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

benediction

/,beni'dikʃn/ GRE phổ biến #21353

Nghĩa thường dùng

phép lành, nghi thức ban phép lành Mình Thánh danh từ

“Benediction follows the evening prayer.”Nghi thức ban phép lành Mình Thánh diễn ra sau kinh chiều.

Biến thể từ benedictions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

benediction

/,beni'dikʃn/

danh từ

  • lễ giáng phúc
  • lộc trời, ơn trời
  • câu kinh tụng trước bữa ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ceremonial prayer invoking divine protection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...