benediction
/,beni'dikʃn/ GRE phổ biến #21353
“benedictions” là số nhiều của benediction — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phép lành, nghi thức ban phép lành Mình Thánh
danh từ
“Benediction follows the evening prayer.”Nghi thức ban phép lành Mình Thánh diễn ra sau kinh chiều.
Biến thể từ
benedictions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
benediction
/,beni'dikʃn/
danh từ
- lễ giáng phúc
- lộc trời, ơn trời
- câu kinh tụng trước bữa ăn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ceremonial prayer invoking divine protection