Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13649

benefactor

/'benifæktə/

danh từ

  • người làm ơn; ân nhân
  • người làm việc thiện
Biến thể từ benefactors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who helps people or institutions (especially with financial help)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...