benefactor
/'benifæktə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13649
“benefactors” là số nhiều của benefactor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người giúp đỡ, thường bằng tiền
danh từ
“The school was built thanks to a generous benefactor.”Trường học được xây dựng nhờ một nhà hảo tâm hào phóng.
Biến thể từ
benefactors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
benefactor
/'benifæktə/
danh từ
- người làm ơn; ân nhân
- người làm việc thiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who helps people or institutions (especially with financial help)