Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beneficiary

/,beni'fiʃəri/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6549

“beneficiaries” là số nhiều của beneficiary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người thụ hưởng (bảo hiểm) danh từ

“Name your spouse as the beneficiary.”Hãy chỉ định vợ/chồng bạn là người thụ hưởng.

Biến thể từ beneficiaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beneficiary

/,beni'fiʃəri/

danh từ

  • người hưởng hoa lợi; cha cố giữ tài sản của nhà chung
Định nghĩa tiếng Anh

n. the recipient of funds or other benefits a. having or arising from a benefice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...