Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6549

beneficiary

/,beni'fiʃəri/

danh từ

  • người hưởng hoa lợi; cha cố giữ tài sản của nhà chung
Định nghĩa tiếng Anh

n. the recipient of funds or other benefits\na. having or arising from a benefice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...